Nghĩa của từ "take an order" trong tiếng Việt

"take an order" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take an order

US /teɪk æn ˈɔːrdər/
UK /teɪk æn ˈɔːdər/
"take an order" picture

Cụm từ

nhận đơn hàng, ghi món

to record a customer's request for food or goods

Ví dụ:
The waiter is ready to take your order.
Người bồi bàn đã sẵn sàng để ghi món cho bạn.
I can take an order over the phone if you prefer.
Tôi có thể nhận đơn hàng qua điện thoại nếu bạn muốn.